IELTS Overall là gì? Cách tính điểm IELTS Overall chính xác nhất

2035

1. IELTS Overall là gì?

Thang điểm của một bài thi IELTS được tính từ 1.0 đến 9.0, Overall được tính là trung bình cộng điểm của 4 kỹ năng: Nghe, nói, đọc, viết. Tương ứng với điểm số tối đa của mỗi kỹ năng được thể hiện trên bảng điểm từ 1.0 đến 9.0.

Một bài thi IELTS có 2 dạng, vì vậy cách tính điểm sẽ khác nhau. Bởi vì khác nhau về độ khó và nội dung, nên cách tính điểm IELTS của từng dạng bài và từng kỹ năng cũng có chút khác biệt.

  • IELTS General: Là bài thi IELTS chung dành cho những bạn có dự định làm việc, học nghề, định cư hoặc đi lao động tay nghề tại những nước nói tiếng Anh.
  • IELTS Academic: Là bài thi IELTS học thuật dành cho những bạn đặt mục tiêu làm việc ở các tổ chức giáo dục tại nước ngoài, hoặc du học, hoặc yêu cầu đầu ra của các trường Đại học.

Nếu không nắm rõ cách tính điểm của từng kỹ năng cũng như cấu trúc bài thi IELTS, bạn sẽ có thể tính sai điểm số của mình. Bài viết của Top10tphcm dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ về điểm IELTS Overall là gì? Cách tính điểm IELTS Overall chính xác nhất.

2. Cấu trúc đề thi

Bài thi nói

Phần Speaking Test thường sẽ có 3 phần với thời gian từ 10 đến 14 phút.

Bài thi nghe

Gồm 40 câu nghe với thời gian là 40 phút, trong đó có 30 phút làm bài, 10 phút còn lại dành cho việc transfer đáp án từ đề thi qua tờ answer sheet.

Bài thi viết

Bài thi viết cho dạng (General Training): Thời gian làm bài là 60 phút

  • Task 1: Viết email hoặc bức thư dài khoảng 150 từ với mục đích hỏi thông tin hay giải thích về 1 tình huống trong cuộc sống.
  • Task 2: Viết bài tiểu luận dài khoảng 250 từ đưa ra quan điểm của 1 vấn đề hay sự việc.

Bài thi viết cho dạng (Academic): Thời gian làm bài là 60 phút

  • Task 1: Viết bài dài khoảng 150 từ giải thích và mô tả các dữ liệu, số liệu trên các biểu đồ.
  • Task 2: Viết bài tiểu luận dài khoảng 250 từ đưa ra những nhận định hay tranh luận về 1 vấn đề hoặc ý kiến.

Bài thi đọc

Bài thi đọc dạng (General Training): Thời gian làm bài là 60 phút

  • Các đề tài được trích dẫn từ báo, sách, các hướng dẫn sử dụng mục đích, mẫu quảng cáo để đánh giá khả năng hiểu cũng như xử lý thông tin của từng thí sinh.
  • Các đề tài trong bài thi thường liên quan đến những tình huống hàng ngày ở những nước nói tiếng Anh.
  • Các đề tài trong bài thi thường gồm những đoạn văn mô tả hơn là những bài luận văn.

Bài thi đọc dạng (Academic): Thời gian làm bài là 60 phút

  • Các đề tài thường trích dẫn từ tạp chí, sách, báo, hoặc tập san. Những đề tài này không mang tính chất chuyên môn.
  • Bài thi thường gồm 3 đoạn văn và phần trả lời câu hỏi.
  • Bài thi thường gồm 1 đề tài thảo luận.

3. Thang điểm IELTS Reading & IELTS Listening

Bảng điểm quy đổi điểm IELTS thang điểm từ 1.0 đến 9.0 dưới đây sẽ giúp các thí sinh hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi điểm cho từng phần thi Listening và Reading với 2 dạng thi khác nhau: General và Academic.

Bảng quy đổi điểm IELTS Reading & Listening 2020 mới nhất

Chú ý:

Theo các giám khảo chấm thi tại IDP Việt Nam, dù các câu hỏi đã được khảo sát, thậm chí thi thử cực kỳ kỹ lưỡng trước khi đưa vào thi thật, nhưng vẫn có độ chênh lệch nhỏ về độ khó của bài thi.

Vì vậy, thang điểm IELTS sẽ có những biến đổi phù hợp theo từng bài thi để bảo đảm tính công bằng của kỳ thi IELTS. Có thể hiểu đơn giản là, với cùng mức điểm 6.5 trong bài thi Reading, nhưng có thể chênh lệch về số lượng câu trả lời đúng, tùy thuộc vào độ khó của từng bài thi.

4. Thang điểm IELTS Writing & IELTS Speaking

Thang điểm IELTS Speaking

Ở phần này, thí sinh sẽ được nói chuyện trực tiếp với giám khảo trong 15 phút, và điểm số được chấm dựa trên các tiêu chí sau đây:

  • Lexical Resource: Vốn từ vựng của thí sinh.
  • Fluency and Coherence: Sự rõ ràng, mạch lạc và lưu loát của bài nói.
  • Pronunciation: Cách phát âm và ngữ điệu của thí sinh.
  • Grammatical Range and Accuracy: Các cấu trúc ngữ pháp thí sinh sử dụng.

Thang điểm IELTS Writing

IELTS Writing khác nhau ở Task 1, vì vậy chấm điểm cũng sẽ có đôi phần khác nhau. Tuy vậy, ban giám khảo vẫn sẽ dựa vào một số tiêu chí đánh giá, và khung tính điểm chung như sau:

  • Lexical Resource: Sự đa dạng trong cách sử dụng từ vựng.
  • Coherence and Cohesion: Tính thống nhất, sự kết nối giữa các câu và các đoạn văn.
  • Grammatical Range and Accuracy: Ngữ pháp, cấu trúc câu.

Ngoài ra, Task 2 sẽ chiếm 2/3 trên tổng điểm bài thi Writing. Vì vậy các bạn hãy dành nhiều thời gian để rèn luyện và hoàn thành phần này nhé!

5. Cách tính điểm IELTS Overall

Bảng điểm của chứng chỉ IELTS cũng sẽ thể hiện điểm của từng kỹ năng theo thang điểm từ 1.0 đến 9.0. Cột Overall band score chính là điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng. Nếu điểm trung bình cộng lẻ, sẽ được làm tròn theo quy ước:

  • Số lẻ là .75 thì sẽ được làm tròn thành 1.0.
  • Số lẻ là .25 thì sẽ được làm tròn thành .5.
Hình ảnh minh họa về bằng IELTS

Ví dụ:

  • Bạn A có số điểm: 4.0 (Nghe), 3.5 (Đọc), 4.0 (Viết) và 4.0 (Nói). Vậy điểm tổng sẽ là 4.0 (15.5 ÷ 4 = 3.875 = 4.0).
  • Bạn B có số điểm:7.5 (Nghe), 7.0 (Đọc), 6.0 (Viết) và 6.5 (Nói). Vậy điểm tổng của thí sinh này sẽ là 7.0 (27 ÷ 4 = 6.75 = 7.0).
  • Bạn C có số điểm:  6.5 (Nghe), 6.0 (Đọc), 6.0 (Viết) và 6.0 (Nói). Vậy điểm tổng của thí sinh này sẽ là 6 (24.5 ÷ 4 = 6.125 = 6).

6. Kết quả bài thi IELTS

Chứng chỉ IELTS không đánh giá đậu hay rớt, nó cũng giống như chứng chỉ TOEFL, TOIEC, năng lực tiếng Anh của bạn đến đâu thì sẽ nhận được điểm thi đến đó. Thang điểm thi IELTS dưới đây sẽ giúp bạn tham khảo trình độ của mình:

Thang điểm IELTS
Thang điểm IELTS

Hi vọng bài viết trên đây của Top10tphcm sẽ giúp bạn đọc hiểu IELTS Overall là gì? Cách tính điểm IELTS Overall chính xác nhất. Qua đó, bạn sẽ nắm được trình độ tiếng Anh hiện tại của mình, từ đó cố gắng phấn đấu để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.

 

Chia sẻ nếu thấy hữu ích